Lộ trình tinh gọn · 1 giảng viên + 1 trợ giảng · Tối đa 10 học viên
| Tuần / Chủ đề | Reading | Writing | Listening | Speaking | Kỹ năng cần đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuần 1–2 Chủ đề: Man-made Environment |
Matching headings, short-answer | Process / diagram | Note, table completion | Part 1 mở rộng | Đọc ý chính + chi tiết, viết process có overview, nói mở rộng |
| Tuần 3–4 Chủ đề: Leisure & Education |
MCQ, summary completion | Bar chart / table | Flow-chart, MCQ | Part 2 | Paraphrase tốt, viết so sánh rõ, nói đủ structure |
| Tuần 5–6 Chủ đề: News & Media |
T/F/NG, matching info | Opinion essay | Sentence completion | Part 3 | Phân biệt T/F/NG, viết thesis rõ, nói có lập luận |
| Tuần 7–8 Chủ đề: Travel & Transport |
Diagram labelling | Map / line graph | Map + note | Part 2 | Mô tả thay đổi, nghe định vị, nói logic |
| Tuần 9 Mock Test 1 |
Full test Reading/Listening, Task 1 + 2 Writing, Full Speaking test | Xác định điểm yếu giữa khóa | |||
| Tuần 10-11 Chủ đề: Business & Work |
Matching features | Discussion essay | Note completion | Part 3 | So sánh 2 quan điểm, nói chiều sâu |
| Tuần 12-13 Chủ đề: Environment |
T/F/NG, summary | Cause/solution essay | Classification | Part 2–3 | Phân tích nguyên nhân – hệ quả |
| Tuần 14-15 Chủ đề: Education Systems |
Matching info | Compare essay | Summary completion | Part 1–3 | So sánh rõ, nói linh hoạt |
| Tuần 16 Chủ đề: Festivals |
MCQ, summary | Pie / mixed chart | Form completion | Part 2–3 | Xử lý dữ liệu phức tạp |
| Tuần 17 Mock Test 2 |
Full test (Nghe - Nói - Đọc - Viết) | Đạt Band 6.0–6.5 | |||
| Tuần / Chủ đề | Reading | Writing | Listening | Speaking |
|---|---|---|---|---|
| Tuần 1 | Matching Headings | Task 1: Line Graph (GRA focus) | Từ đồng nghĩa & Paraphrase | Part 1: Phản xạ tự nhiên |
| Tuần 2 | Table/Flow-chart Completion | Task 2: Advantages and Disadvantages | Dự đoán thông tin (Prediction) | Part 3: Mở rộng bằng lý do/ví dụ |
| Tuần 3 | T/F/NG | Task 1: Describing changes on a map | Map & Diagram Labelling | Part 2: Cấu trúc bài nói 2 phút |
| Tuần 4 | Matching Features | Task 2: Balanced Agree/Disagree essay | Multiple choice (5 options) | Part 3: Đánh giá tầm quan trọng |
| Tuần 5 | Yes/No/NG | Task 1: Tables & Bar charts (Linking words) | Short-answer questions (Word limits) | Part 3: Sử dụng cấu trúc câu phức (GRA) |
| Tuần 6 | Science & Technology: Summary Completion | Task 2: Two-part questions | Flow-chart Completion | Part 2: Thì và mệnh đề nhượng bộ |
| Tuần 7 | Locating Information | Task 1: Pie Charts (Passive voice) | Note Completion (Academic Talk – Section 4) | Part 3: Passive expressions with "It" |
| Tuần 8 | Review Reading Task Types | Task 2: Review balanced essays | Section 4 (Attitude and opinions) | Kỹ thuật "Buy time" và tự sửa lỗi |
| Tuần 9 Test Training |
Đề thi chuẩn hóa: Hướng dẫn Test 1 (Action Plans) & Review Test 2 (Sửa lỗi, quản lý thời gian) | |||
| Tuần 10 Final Test |
Đề thi thật (Real Test): Thi thử áp lực thời gian thực tế & Chấm chữa chi tiết đánh giá Band 7.0 | |||
Làm bài đánh giá đầu vào và nhận tư vấn lộ trình IELTS phù hợp.