Lộ trình tinh gọn · 1 giảng viên + 1 trợ giảng · Tối đa 10 học viên
| Tuần / Chủ đề | Reading | Writing | Listening | Speaking |
|---|---|---|---|---|
| Tuần 1 Mindset L3 – Unit 1 |
Urban and Rural Life: Matching Headings | Task 1: Line Graph (GRA focus) | Từ đồng nghĩa & Paraphrase | Part 1: Phản xạ tự nhiên |
| Tuần 2 Mindset L3 – Unit 2 |
Health: Table/Flow-chart Completion | Task 2: Advantages and Disadvantages | Dự đoán thông tin (Prediction) | Part 3: Mở rộng bằng lý do/ví dụ |
| Tuần 3 Mindset L3 – Unit 3 |
Art and Architecture: T/F/NG | Task 1: Describing changes on a map | Map & Diagram Labelling | Part 2: Cấu trúc bài nói 2 phút |
| Tuần 4 Mindset L3 – Unit 4 |
Finance and Business: Matching Features | Task 2: Balanced Agree/Disagree essay | Multiple choice (5 options) | Part 3: Đánh giá tầm quan trọng |
| Tuần 5 Mindset L3 – Unit 5 |
History: Yes/No/NG | Task 1: Tables & Bar charts (Linking words) | Short-answer questions (Word limits) | Part 3: Sử dụng cấu trúc câu phức (GRA) |
| Tuần 6 Mindset L3 – Unit 6 |
Science & Technology: Summary Completion | Task 2: Two-part questions | Flow-chart Completion | Part 2: Thì và mệnh đề nhượng bộ |
| Tuần 7 Mindset L3 – Unit 7 |
TV and News: Locating Information | Task 1: Pie Charts (Passive voice) | Note Completion (Academic Talk – Section 4) | Part 3: Passive expressions with "It" |
| Tuần 8 Mindset L3 – Unit 8 |
Culture: Review Reading Task Types | Task 2: Review balanced essays | Section 4 (Attitude and opinions) | Kỹ thuật "Buy time" và tự sửa lỗi |
| Tuần 9 Test Training |
IELTS Trainer: Hướng dẫn Test 1 (Action Plans) & Review Test 2 (Sửa lỗi, quản lý thời gian) | |||
| Tuần 10 Final Test |
Cambridge 13: Thi thử áp lực thời gian thực tế & Chấm chữa chi tiết đánh giá Band 7.0 | |||
Làm bài đánh giá đầu vào và nhận tư vấn lộ trình IELTS phù hợp.